1
danh từLớp 9; số nhiều: izindlu.
Công trình nơi con người ở; ngôi nhà.
/inˈdɬu/
Phát âm
Ví dụ
Indlu yethu inkulu.
Nhà của chúng tôi lớn.
Ngena endlini.
Vào trong nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/inˈdɬu/
nhà
1
danh từLớp 9; số nhiều: izindlu.
Công trình nơi con người ở; ngôi nhà.
/inˈdɬu/
Phát âm
Ví dụ
Indlu yethu inkulu.
Nhà của chúng tôi lớn.
Ngena endlini.
Vào trong nhà.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI