1
động từNhắm mắt và nghỉ ngơi thân thể, tinh thần vào ban đêm.
/ˈlaːla/
Phát âm
Ví dụ
Ngilala ntambama.
Tôi ngủ vào buổi tối.
Lala kahle.
Ngủ ngon.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈlaːla/
ngủ
1
động từNhắm mắt và nghỉ ngơi thân thể, tinh thần vào ban đêm.
/ˈlaːla/
Phát âm
Ví dụ
Ngilala ntambama.
Tôi ngủ vào buổi tối.
Lala kahle.
Ngủ ngon.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI