1
từ hạn địnhBiến đổi theo các lớp: lo, le, leli, lolu, v.v.
Đại từ chỉ định chỉ vật ở gần hoặc đang được nhắc đến, thuộc lớp thứ nhất.
/lɔ/
Phát âm
Ví dụ
Lo muntu ngiyamazi.
Tôi biết người này.
Ngithanda lo msebenzi.
Tôi thích công việc này.
Tạo bởi AI