1
trạng từNgày hiện tại; ngày hôm nay.
/naˈmuːɬa/
Phát âm
Ví dụ
Namuhla kushisa kakhulu.
Hôm nay trời rất nóng.
Angisebenzi namuhla.
Hôm nay tôi không làm việc.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/naˈmuːɬa/
hôm nay
1
trạng từNgày hiện tại; ngày hôm nay.
/naˈmuːɬa/
Phát âm
Ví dụ
Namuhla kushisa kakhulu.
Hôm nay trời rất nóng.
Angisebenzi namuhla.
Hôm nay tôi không làm việc.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI