1
trạng từỞ phía trước hoặc về thời gian sắp tới; ở phía trên.
/pʰaˈᵐbiːli/
Phát âm
Ví dụ
Hamba phambili.
Đi lên phía trước.
Ikusasa liphambili.
Tương lai nằm ở phía trước.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pʰaˈᵐbiːli/
phía trước
1
trạng từỞ phía trước hoặc về thời gian sắp tới; ở phía trên.
/pʰaˈᵐbiːli/
Phát âm
Ví dụ
Hamba phambili.
Đi lên phía trước.
Ikusasa liphambili.
Tương lai nằm ở phía trước.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI