1
名词释义(越南文)翻译中…
Năng lượng phát ra từ nguồn sáng giúp ta nhìn thấy mọi vật
ánh sáng
发音
例句
Bật đèn trong phòng.
Turn on the light in the room.
Ánh sáng mặt trời rất mạnh.
The sunlight is very strong.
AI 生成
加载中...
ánh sáng
1
名词释义(越南文)翻译中…
Năng lượng phát ra từ nguồn sáng giúp ta nhìn thấy mọi vật
ánh sáng
发音
例句
Bật đèn trong phòng.
Turn on the light in the room.
Ánh sáng mặt trời rất mạnh.
The sunlight is very strong.
AI 生成