1
动词释义(越南文)翻译中…
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường bằng cách bước chân
đi
发音
例句
Tôi đi chợ mỗi sáng.
I go to the market every morning.
Chúng ta cùng đi nhé.
Let's go together.
AI 生成
加载中...
đi
1
动词释义(越南文)翻译中…
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường bằng cách bước chân
đi
发音
例句
Tôi đi chợ mỗi sáng.
I go to the market every morning.
Chúng ta cùng đi nhé.
Let's go together.
AI 生成