1名词人或物发出的声音;一个民族的语言。tiếng发音AI发音例句Tôi nghe thấy tiếng chim hót.我听到鸟儿鸣唱的声音。Tiếng Việt là ngôn ngữ rất phong phú.越南语是一种非常丰富的语言。同义词ngôn ngữâm thanhAI 生成