1
感叹词释义(越南文)翻译中…
Từ hoặc cụm từ dùng để nhận lỗi, xin được tha thứ
xin lỗi
发音
例句
Xin lỗi vì đến muộn.
I'm sorry for being late.
Xin lỗi, tôi không biết.
Sorry, I didn't know.
AI 生成
加载中...
xin lỗi
1
感叹词释义(越南文)翻译中…
Từ hoặc cụm từ dùng để nhận lỗi, xin được tha thứ
xin lỗi
发音
例句
Xin lỗi vì đến muộn.
I'm sorry for being late.
Xin lỗi, tôi không biết.
Sorry, I didn't know.
AI 生成