1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Di chuyển tới một nơi hoặc đạt được một thời điểm
đến
發音
例句
Anh ấy sẽ đến lúc mấy giờ?
What time will he arrive?
Tôi đến trường lúc 7 giờ.
I arrive at school at 7 o'clock.
AI 生成
載入中...
đến
1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Di chuyển tới một nơi hoặc đạt được một thời điểm
đến
發音
例句
Anh ấy sẽ đến lúc mấy giờ?
What time will he arrive?
Tôi đến trường lúc 7 giờ.
I arrive at school at 7 o'clock.
AI 生成