1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Giữ người thẳng đứng trên hai chân
đứng
發音
例句
Đứng ở đây.
Stand here.
Cô ấy đứng trước cửa.
She is standing in front of the door.
AI 生成
載入中...
đứng
1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Giữ người thẳng đứng trên hai chân
đứng
發音
例句
Đứng ở đây.
Stand here.
Cô ấy đứng trước cửa.
She is standing in front of the door.
AI 生成