1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Câu hoặc cụm từ dùng để hỏi, xin thông tin
câu hỏi
發音
例句
Trả lời câu hỏi đi.
Answer the question.
Không có câu hỏi nào nữa.
There are no more questions.
AI 生成
載入中...
câu hỏi
1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Câu hoặc cụm từ dùng để hỏi, xin thông tin
câu hỏi
發音
例句
Trả lời câu hỏi đi.
Answer the question.
Không có câu hỏi nào nữa.
There are no more questions.
AI 生成