1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Thực vật lớn có rễ, thân, cành và lá, sống lâu năm
cây
發音
例句
Cây xoài đang ra hoa.
The mango tree is blossoming.
Trồng cây bảo vệ môi trường.
Plant trees to protect the environment.
AI 生成
載入中...
cây
1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Thực vật lớn có rễ, thân, cành và lá, sống lâu năm
cây
發音
例句
Cây xoài đang ra hoa.
The mango tree is blossoming.
Trồng cây bảo vệ môi trường.
Plant trees to protect the environment.
AI 生成