1
代詞釋義(越南文)翻譯中…
Đại từ nhân xưng dùng khi nói với hoặc về người phụ nữ lớn hơn
chị
發音
例句
Chị ấy rất thông minh.
She is very smart.
Chị đi đâu vậy?
Where are you going?
AI 生成
載入中...
chị
1
代詞釋義(越南文)翻譯中…
Đại từ nhân xưng dùng khi nói với hoặc về người phụ nữ lớn hơn
chị
發音
例句
Chị ấy rất thông minh.
She is very smart.
Chị đi đâu vậy?
Where are you going?
AI 生成
2
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Người chị gái, người nữ lớn tuổi hơn trong gia đình
chị
發音
例句
Chị gái tôi làm việc ở Hà Nội.
My older sister works in Hanoi.
AI 生成