1名詞釋義(越南文)翻譯中…Đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi thuộc giới tính nữcon gái發音AI發音例句Cô bé đang hát.The girl is singing.Họ có một con gái.They have a daughter.同義詞cô bécon gáiAI 生成