1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Thực hiện một hành động hoặc tạo ra một sản phẩm nào đó
làm
發音
例句
Bạn đang làm gì?
What are you doing?
Tôi làm bài tập xong rồi.
I have finished my homework.
AI 生成
載入中...
làm
1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Thực hiện một hành động hoặc tạo ra một sản phẩm nào đó
làm
發音
例句
Bạn đang làm gì?
What are you doing?
Tôi làm bài tập xong rồi.
I have finished my homework.
AI 生成