1形容詞釋義(越南文)翻譯中…Có nhiệt độ thấp; cảm giác lạnh lẽolạnh發音AI發音例句Hôm nay trời lạnh.It is cold today.Đừng uống nước lạnh.Don't drink cold water.同義詞rétgiá lạnhAI 生成