1形容詞釋義(越南文)翻譯中…Có nhiệt độ cao; cảm giác nóng bứcnóng發音AI發音例句Hôm nay trời rất nóng.It is very hot today.Uống trà nóng.Drink hot tea.同義詞oi bứcnóng nựcAI 生成