1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Chất lỏng trong suốt, không màu không mùi, thiết yếu cho sự sống
nước
發音
例句
Cho tôi một ly nước.
Give me a glass of water.
Không có nước không sống được.
One cannot live without water.
AI 生成
載入中...
nước
1
名詞釋義(越南文)翻譯中…
Chất lỏng trong suốt, không màu không mùi, thiết yếu cho sự sống
nước
發音
例句
Cho tôi một ly nước.
Give me a glass of water.
Không có nước không sống được.
One cannot live without water.
AI 生成