1名詞釋義(越南文)翻譯中…Sinh vật có trí tuệ thuộc giống loài người; cá nhân hay nhân loạingười發音AI發音例句Con người là sinh vật xã hội.Humans are social beings.Anh ấy là người tốt.He is a good person.同義詞con ngườinhân loạiAI 生成