1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Trạng thái nghỉ ngơi với ý thức bị ngắt; chìm vào giấc ngủ
ngủ
發音
例句
Ngủ ngon nhé.
Sleep well.
Anh ấy ngủ rất nhiều.
He sleeps a lot.
AI 生成
載入中...
ngủ
1
動詞釋義(越南文)翻譯中…
Trạng thái nghỉ ngơi với ý thức bị ngắt; chìm vào giấc ngủ
ngủ
發音
例句
Ngủ ngon nhé.
Sleep well.
Anh ấy ngủ rất nhiều.
He sleeps a lot.
AI 生成