1
副詞釋義(越南文)翻譯中…
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân
tại sao
發音
例句
Tại sao bạn khóc?
Why are you crying?
Tại sao không đến?
Why didn't you come?
AI 生成
載入中...
tại sao
1
副詞釋義(越南文)翻譯中…
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân
tại sao
發音
例句
Tại sao bạn khóc?
Why are you crying?
Tại sao không đến?
Why didn't you come?
AI 生成