1形容詞釋義(越南文)翻譯中…Có chất lượng cao, đáng hài lòng, hoặc có đạo đức tốttốt發音AI發音例句Đây là một cuốn sách tốt.This is a good book.Anh ấy là người tốt bụng.He is a kind-hearted person.同義詞haygiỏiAI 生成