1
連詞釋義(越南文)翻譯中…
Liên từ dùng để kết nối hai hoặc nhiều yếu tố tương đương
và
發音
例句
Anh ấy và tôi cùng đi.
He and I went together.
Cơm và canh là bữa ăn đơn giản.
Rice and soup is a simple meal.
AI 生成
載入中...
và
1
連詞釋義(越南文)翻譯中…
Liên từ dùng để kết nối hai hoặc nhiều yếu tố tương đương
và
發音
例句
Anh ấy và tôi cùng đi.
He and I went together.
Cơm và canh là bữa ăn đơn giản.
Rice and soup is a simple meal.
AI 生成