Tiếng Hàn A1: Sơ Cấp
Hiểu và sử dụng các biểu đạt quen thuộc hàng ngày và các cụm từ rất cơ bản. Tự giới thiệu và đặt câu hỏi đơn giản.
Những gì bạn sẽ học ở Tiếng Hàn A1
Hiểu và sử dụng các biểu đạt quen thuộc hàng ngày và các cụm từ rất cơ bản. Tự giới thiệu và đặt câu hỏi đơn giản.
Quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu
Từ vựng và biểu đạt thiết yếu
Kỹ năng hội thoại thực tế
Đọc hiểu
Nghe và phát âm
Bối cảnh văn hóa và cách sử dụng
10 chủ đề trong cấp độ này

Chào hỏi và giới thiệu
Chào hỏi, giới thiệu bản thân và trao đổi những thông tin cá nhân rất cơ bản một cách lịch sự.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể chào hỏi lịch sự bằng tiếng Hàn.
- Tôi có thể giới thiệu tên của mình.
- Tôi có thể hỏi và trả lời tên của người khác.
- Tôi có thể dùng các dạng lịch sự rất cơ bản trong một lời giới thiệu ngắn.
- Tôi có thể chào tạm biệt đơn giản và lịch sự.

Số đếm và cách đếm
Đếm từ 1 đến 5, nói các số lượng đơn giản và chọn đúng hệ số đếm tiếng Hàn với những lượng từ thông dụng.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể đếm từ 1 đến 5 bằng tiếng Hàn.
- Tôi có thể nói số lượng của một vật/người bằng lượng từ thông dụng.
- Tôi có thể dùng số thuần Hàn với các lượng từ hằng ngày.
- Tôi có thể hiểu các cách nói số lượng đơn giản trong câu nói ngắn.

Gia đình
Nói đơn giản bằng tiếng Hàn về các thành viên trong gia đình và những mối quan hệ thân thiết.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể gọi tên các thành viên gia đình thường gặp bằng tiếng Hàn.
- Tôi có thể dùng câu đơn giản để nói trong gia đình mình có những ai.
- Tôi có thể hỏi và trả lời những câu cơ bản về gia đình.
- Tôi có thể dùng lối nói lịch sự trong tiếng Hàn khi nói về gia đình.

Đồ ăn và thức uống
Gọi món ăn, đồ uống đơn giản và nói mình thích ăn hoặc uống gì.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể gọi đồ ăn và thức uống một cách lịch sự.
- Tôi có thể nói mình thích ăn và uống gì.
- Tôi có thể xin thực đơn hoặc hỏi gợi ý món.
- Tôi có thể hiểu và dùng một số từ thông dụng về đồ ăn và thức uống.

Giờ giấc và ngày tháng
Hỏi và trả lời những câu đơn giản về giờ, thứ trong tuần và ngày tháng.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể hỏi và nói giờ bằng tiếng Hàn đơn giản.
- Tôi có thể hỏi và nói hôm nay là thứ mấy.
- Tôi có thể hỏi và nói ngày tháng theo năm, tháng, ngày.
- Tôi có thể hiểu và dùng tên các ngày trong tuần trong những đoạn trao đổi ngắn.

Địa điểm và chỉ đường
Hỏi địa điểm ở đâu và hiểu các chỉ dẫn đơn giản bằng những từ chỉ vị trí cơ bản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể hỏi một địa điểm ở đâu.
- Tôi có thể hiểu các chỉ dẫn đơn giản như rẽ trái, rẽ phải và đi thẳng.
- Tôi có thể nói một thứ gì đó ở đây, ở kia hoặc ở gần đây.
- Tôi có thể chỉ đường đơn giản và lịch sự đến một địa điểm.

Sinh hoạt hằng ngày
Miêu tả sinh hoạt hằng ngày bằng các câu lịch sự đơn giản và những cách nói thời gian thông dụng.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói mình làm gì vào buổi sáng, buổi chiều và buổi tối.
- Tôi có thể miêu tả thói quen hằng ngày bằng các câu lịch sự đơn giản ở hiện tại.
- Tôi có thể nói về các hoạt động thường ngày với những từ chỉ thời gian như 매일 và 아침에.
- Tôi có thể hỏi và trả lời về thói quen hằng ngày trong một đoạn hội thoại đơn giản.

Mua sắm cơ bản
Hỏi giá, yêu cầu món hàng và mua những món đơn giản ở các cửa hàng hằng ngày.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể hỏi một món đồ giá bao nhiêu.
- Tôi có thể lịch sự yêu cầu lấy một món hàng trong cửa hàng.
- Tôi có thể nói số lượng mình muốn bằng các lượng từ cơ bản.
- Tôi có thể hiểu và dùng các câu mua sắm đơn giản ở quầy tính tiền.
- Tôi có thể mua hàng đơn giản bằng tiền mặt hoặc thẻ.

Sở thích và điều không thích
Nói về điều bạn thích, không thích, muốn và thích hơn bằng tiếng Hàn lịch sự đơn giản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói một cách lịch sự về điều mình thích và không thích.
- Tôi có thể nói điều mình muốn bằng tiếng Hàn đơn giản.
- Tôi có thể so sánh hai thứ và nói mình thích thứ nào hơn.
- Tôi có thể hỏi và trả lời về sở thích của người khác.

Sức khỏe cơ bản
Nói các triệu chứng đơn giản, hỏi chỗ đau và lịch sự trình bày nhu cầu sức khỏe cơ bản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói mình không khỏe hoặc bị đau.
- Tôi có thể hỏi ai đó đau ở đâu.
- Tôi có thể gọi tên một vài triệu chứng thường gặp bằng tiếng Hàn lịch sự.
- Tôi có thể nhờ giúp đỡ đơn giản ở hiệu thuốc hoặc phòng khám.
Cách hoạt động
Bước 1
Chọn trình độ của bạn
Bắt đầu từ con số không hoặc chọn cấp độ CEFR phù hợp với trình độ hiện tại của bạn, từ A0 đến C2.
Bước 2
Theo chương trình học
Mỗi trình độ có các chủ đề được cấu trúc bài bản với lý thuyết, từ vựng, ngữ pháp và bài tập tương tác.
Bước 3
Luyện tập và tiến bộ
Củng cố kiến thức với luyện hội thoại, luyện phát âm, thẻ ghi nhớ và nội dung thực tế.