Tiếng Hàn · A2
Tiếng Hàn A2 — Sơ Trung Cấp
Hiểu các câu và biểu đạt thường dùng. Giao tiếp trong các công việc đơn giản, thường ngày về các chủ đề quen thuộc.
Những gì bạn sẽ học ở Tiếng Hàn A2
Hiểu các câu và biểu đạt thường dùng. Giao tiếp trong các công việc đơn giản, thường ngày về các chủ đề quen thuộc.
Quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu
Từ vựng và biểu đạt thiết yếu
Kỹ năng hội thoại thực tế
Đọc hiểu
Nghe và phát âm
Bối cảnh văn hóa và cách sử dụng
10 chủ đề trong cấp độ này
1/10
Sự việc đã qua
Nói về những việc bạn đã làm hôm qua, tuần trước và gần đây bằng tiếng Hàn lịch sự, đơn giản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói mình đã làm gì hôm qua bằng dạng quá khứ lịch sự.
- Tôi có thể hỏi và trả lời những câu đơn giản về các hoạt động đã làm.
- Tôi có thể nói khi nào một việc xảy ra bằng các từ chỉ thời gian cơ bản.
- Tôi có thể miêu tả những trạng thái đơn giản trong quá khứ, như đã ở đâu hoặc cảm thấy ổn.
2/10
Kế hoạch sắp tới
Nói một cách lịch sự bằng tiếng Hàn về kế hoạch gần, dự định và các cuộc hẹn đơn giản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói mình sắp làm gì.
- Tôi có thể hỏi và trả lời về kế hoạch của ai đó.
- Tôi có thể sắp xếp đơn giản cho một cuộc gặp hoặc hoạt động.
- Tôi có thể nói khi nào mình sẽ làm việc gì bằng các cách diễn đạt tương lai lịch sự.
3/10
Phương tiện giao thông và đi lại
Hỏi đường, mua vé và xử lý những nhu cầu đi lại đơn giản khi đi xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể hỏi cách đi đến một nơi bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.
- Tôi có thể mua vé và hỏi giá vé.
- Tôi có thể nói nơi lên xe/tàu, xuống xe/tàu hoặc chuyển tuyến.
- Tôi có thể hiểu những chỉ dẫn và thông báo đi lại đơn giản.
- Tôi có thể lịch sự nhờ giúp đỡ ở nhà ga hoặc trên phương tiện công cộng.
4/10
Thời tiết và các mùa
Nói về thời tiết, các mùa và những sở thích đơn giản trong hội thoại hằng ngày.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể mô tả thời tiết hôm nay bằng tiếng Hàn đơn giản.
- Tôi có thể nói về bốn mùa bằng các cách diễn đạt cơ bản.
- Tôi có thể nói mình thích thời tiết nóng, lạnh, mưa hay nắng.
- Tôi có thể hỏi và trả lời những câu đơn giản về thời tiết và các mùa.
5/10
Quần áo và màu sắc
Miêu tả quần áo, màu sắc và kích cỡ; hỏi về độ vừa vặn hoặc sở thích khi mua sắm.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể gọi tên các loại quần áo và màu sắc thông dụng trong những cuộc trò chuyện mua sắm đơn giản.
- Tôi có thể hỏi xem quần áo có cỡ hoặc màu khác không.
- Tôi có thể nói quần áo trông đẹp, nhỏ hay rộng.
- Tôi có thể diễn đạt sở thích đơn giản về quần áo một cách lịch sự.
6/10
Sở thích và thời gian rảnh
Nói bằng tiếng Hàn đơn giản về sở thích, thể thao, âm nhạc và cách bạn dành thời gian rảnh.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể hỏi và trả lời về sở thích cũng như các hoạt động lúc rảnh rỗi.
- Tôi có thể nói mình làm gì vào cuối tuần hoặc sau giờ làm/giờ học.
- Tôi có thể nói về thể thao, âm nhạc và những thú vui giải trí khác.
- Tôi có thể nói mình có thích làm một hoạt động nào đó không và có thời gian cho hoạt động đó không.
7/10
Lời mời và cuộc hẹn
Mời ai đó, nhận lời hoặc từ chối, và sắp xếp thời gian, địa điểm gặp mặt đơn giản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể lịch sự mời ai đó gặp mặt.
- Tôi có thể lịch sự nhận lời hoặc từ chối một lời mời.
- Tôi có thể đề xuất thời gian và địa điểm đơn giản cho một cuộc hẹn.
- Tôi có thể hỏi và trả lời về chi tiết cuộc hẹn như thời gian và địa điểm.
8/10
Nhà ở và khu phố
Miêu tả nhà, khu phố và những địa điểm gần đó bằng tiếng Hàn đơn giản.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể miêu tả nhà mình bằng những câu đơn giản.
- Tôi có thể nói khu phố của mình như thế nào.
- Tôi có thể nói những nơi nào ở gần hoặc xa nhà mình.
- Tôi có thể hỏi và trả lời vị trí của một nơi trong khu phố.
9/10
Công việc và học tập
Nói về công việc hoặc việc học, lịch trình của bạn và những nhiệm vụ đơn giản ở nơi làm việc hoặc trường học.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể nói mình đi làm hay đi học.
- Tôi có thể nói về lịch làm việc hoặc lịch học bằng những câu đơn giản.
- Tôi có thể nói mình làm việc, học tập hoặc làm nhiệm vụ ở đâu.
- Tôi có thể mô tả những trách nhiệm cơ bản và các việc thường làm hằng ngày.
- Tôi có thể hỏi và trả lời những câu đơn giản về công việc hoặc việc học.
10/10
So sánh
So sánh người, nơi chốn và đồ vật bằng các tính từ đơn giản và cách nói về sở thích trong tiếng Hàn.
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Mục Tiêu Giao Tiếp
- Tôi có thể so sánh hai thứ bằng 더.
- Tôi có thể nói một thứ là to nhất, tốt nhất hoặc đắt nhất bằng 제일.
- Tôi có thể so sánh người và địa điểm bằng các tính từ đơn giản.
- Tôi có thể nói mình thích gì hơn bằng các mẫu câu so sánh.
Cách hoạt động
Bước 1
Chọn trình độ của bạn
Bắt đầu từ đầu hoặc chọn trình độ CEFR phù hợp với kỹ năng hiện tại của bạn — từ A0 đến C2.
Bước 2
Theo chương trình học
Mỗi trình độ có các chủ đề được cấu trúc bài bản với lý thuyết, từ vựng, ngữ pháp và bài tập tương tác.
Bước 3
Luyện tập và tiến bộ
Củng cố kiến thức bằng hội thoại AI, luyện phát âm, thẻ ghi nhớ và nội dung thực tế.