1
danh từ[U]
Một cảm giác nhớ nhung, khao khát hoặc hoài niệm sâu sắc, nhất là đối với một người, một nơi chốn hay một thời đã qua.
ḥanīn
Phát âm
Từ nguyên
Derived from the Arabic root ح ن ن, associated with yearning, tenderness, and plaintive sound.
Ví dụ
أشعر بحنين إلى طفولتي.
ʾashʿuru bi-ḥanīnin ilā ṭufūlatī
Tôi thấy hoài niệm về tuổi thơ của mình.
عاد إليها حنين الوطن بعد سنوات الغربة.
ʿāda ilayhā ḥanīnu al-waṭani baʿda sanawāti al-ghurbah
Sau nhiều năm lưu vong, nỗi nhớ quê hương lại trở về với cô ấy.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI