1
tính từĐã lâu năm; không mới.
/puɹɔni/
Phát âm
Ví dụ
এইটো এটা পুৰণি ঘৰ।
Đây là một ngôi nhà cũ.
পুৰণি দিনৰ কথা মনত পৰে।
Tôi nhớ những ngày xưa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/puɹɔni/
cũ
1
tính từĐã lâu năm; không mới.
/puɹɔni/
Phát âm
Ví dụ
এইটো এটা পুৰণি ঘৰ।
Đây là một ngôi nhà cũ.
পুৰণি দিনৰ কথা মনত পৰে।
Tôi nhớ những ngày xưa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI