1
danh từ[C]
Một con gà nhà non; rộng hơn, gà như một loài vật nuôi trên nông trại.
póllo
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh pullus, nghĩa là “con vật non, gà con, chim non”.
Ví dụ
El pollo corre por el corral.
El póllo córre por el corrál.
Con gà chạy qua chuồng.
Los pollos nacieron esta mañana.
Los póllos naciéron ésta mañána.
Những chú gà con đã nở sáng nay.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI