1
động từHiểu các ký hiệu đã viết; xem văn bản.
lú-ge-ma
Phát âm
Ví dụ
Mulle meeldib raamatuid lugeda.
Múl-le méel-dib ráa-ma-tuid lú-ge-da.
Tôi thích đọc sách.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
lú-ge-ma
đọc
1
động từHiểu các ký hiệu đã viết; xem văn bản.
lú-ge-ma
Phát âm
Ví dụ
Mulle meeldib raamatuid lugeda.
Múl-le méel-dib ráa-ma-tuid lú-ge-da.
Tôi thích đọc sách.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI