1
danh từ[C, U]
Cà phê; thức uống được pha bằng cách ngâm chiết hạt cà phê rang và xay.
/ka.fe/
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed from Italian caffè, from Ottoman Turkish kahve, ultimately from Arabic qahwa.
Ví dụ
Je prends un café le matin.
/ʒə pʁɑ̃.zœ̃ ka.fe lə ma.tɛ̃/
Tôi uống một ly cà phê vào buổi sáng.
Elle boit son café sans sucre.
/ɛl bwa sɔ̃ ka.fe sɑ̃ sykʁ/
Cô ấy uống cà phê không đường.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI