1
tính từtính từ biến đổi: calme, calmes
Bình tĩnh, yên ả hoặc không kích động; dùng để nói về một người, tình huống, biển hoặc bầu không khí.
/kalm/
Phát âm
Từ nguyên
Mượn từ tiếng Ý calma, cuối cùng từ Late Latin cauma, từ tiếng Hy Lạp kaûma có nghĩa là “nóng” hoặc “cái nóng của ban ngày”.
Ví dụ
La mer est calme aujourd'hui.
/la mɛʁ ɛ kalm oʒuʁdɥi/
Biển hôm nay yên ả.
Reste calme, tout va bien se passer.
/ʁɛst kalm tu va bjɛ̃ sə pase/
Hãy bình tĩnh, mọi việc rồi sẽ ổn thôi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI