1
danh từ[C]
Một cái ghế; một chỗ ngồi di động, thường có tựa lưng, dành cho một người.
/ʃɛz/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ chaire, từ tiếng Latinh cathedra, từ tiếng Hy Lạp cổ kathédra, nghĩa là “chỗ ngồi” hoặc “ghế”.
Ví dụ
Elle a tiré une chaise près de la fenêtre.
/ɛl a tiʁe yn ʃɛz pʁɛ də la fənɛtʁ/
Cô ấy kéo một cái ghế lại gần cửa sổ.
Il manque deux chaises autour de la table.
/il mɑ̃k dø ʃɛz otuʁ də la tabl/
Thiếu hai cái ghế quanh bàn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI