1
danh từ[U]
thư giãn; trạng thái hoặc giai đoạn nghỉ ngơi và được giải tỏa căng thẳng.
/de.tɑ̃t/
Phát âm
Từ nguyên
From French détendre, meaning “to loosen, relax,” from dé- plus tendre, “to stretch.”
Ví dụ
Après le travail, elle a besoin de détente.
/a.pʁɛ lə tʁa.vaj ɛl a bə.zwɛ̃ də de.tɑ̃t/
Sau giờ làm, cô ấy cần thư giãn.
La musique favorise la détente.
/la my.zik fa.vɔ.ʁiz la de.tɑ̃t/
Âm nhạc giúp thư giãn.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI