1
danh từ[C, U]
Một cảm giác mạnh mẽ của sự quan tâm háo hức, phấn khích, hoặc ngưỡng mộ đối với điều gì đó.
/ɑ̃tuzjasm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Greek enthousiasmós, ban đầu có nghĩa là ‘sự cảm hứng hoặc bị một vị thần chiếm hữu’, qua cách dùng uyên bác trong Latin và French.
Ví dụ
Son enthousiasme pour le projet est contagieux.
/sɔ̃n‿ɑ̃tuzjasm puʁ lə pʁɔʒɛ ɛ kɔ̃taʒjø/
Sự hăng hái của anh ấy đối với dự án thật lan tỏa.
Elle a accueilli la nouvelle avec enthousiasme.
/ɛl a akœji la nuvɛl avɛk ɑ̃tuzjasm/
Cô ấy đón nhận tin tức với sự hăng hái.
Il parle de musique avec enthousiasme.
/il paʁl də myzik avɛk ɑ̃tuzjasm/
Anh ấy nói về âm nhạc với sự hăng hái.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI