1
tính từgiống đực số ít; giống cái: fière; số nhiều: fiers, fières
Kiêu hãnh; cảm thấy hài lòng hoặc tự trọng vì phẩm chất, thành tựu hoặc các mối liên hệ của mình.
/fjɛʁ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ fier, bắt nguồn từ tiếng Latin ferus, nghĩa là “hoang dã, dữ dằn”, sau đó phát triển nghĩa là tự hào hoặc cao quý.
Ví dụ
Il est fier de son travail.
/il ɛ fjɛʁ də sɔ̃ tʁavaj/
Anh ấy tự hào về công việc của mình.
Un père fier souriait dans la foule.
/œ̃ pɛʁ fjɛʁ suʁjɛ dɑ̃ la ful/
Một người cha đầy tự hào đang mỉm cười giữa đám đông.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI