1
động từ[T, I]; động từ bất quy tắc, thường dùng trong cấu trúc “faire frire”
Nấu thức ăn trong mỡ hoặc dầu nóng; chiên.
/fʁiʁ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ frire, từ tiếng Latinh frigere, nghĩa là “nướng” hoặc “chiên”.
Ví dụ
Elle fait frire des pommes de terre.
/ɛl fɛ fʁiʁ de pɔm də tɛʁ/
Cô ấy đang chiên khoai tây.
Le poisson va frire dans l'huile.
/lə pwasɔ̃ va fʁiʁ dɑ̃ lɥil/
Con cá sắp được chiên trong dầu.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI