1
danh từ[C]
Một chất hoặc thực phẩm được dùng như một trong các thành phần để chuẩn bị một món ăn, hỗn hợp hoặc sản phẩm.
/ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃/
Phát âm
Từ nguyên
From Latin ingrediens, present participle of ingredi, meaning “to enter, go into”; the sense developed from something that enters into a mixture.
Ví dụ
Il manque un ingrédient essentiel dans cette recette.
/il mɑ̃k œ̃ ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃ e.sɑ̃.sjɛl dɑ̃ sɛt ʁə.sɛt/
Thiếu một thành phần thiết yếu trong công thức này.
Mélangez tous les ingrédients dans un grand bol.
/me.lɑ̃.ʒe tu le.z‿ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃ dɑ̃z‿œ̃ ɡʁɑ̃ bɔl/
Trộn tất cả các nguyên liệu trong một tô lớn.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI