1
tính từGiống đực số ít; giống cái: inquiète; số nhiều: inquiets, inquiètes
lo lắng, băn khoăn hoặc quan tâm về điều gì đó
/ɛ̃.kjɛ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin inquietus, nghĩa là “bồn chồn, bất an”, từ in- “không” + quietus “yên tĩnh, nghỉ ngơi”.
Ví dụ
Il est inquiet pour sa sœur.
/il ɛ ɛ̃.kjɛ puʁ sa sœʁ/
Anh ấy lo lắng cho em gái mình.
Ne sois pas inquiet, tout ira bien.
/nə swa pa ɛ̃.kjɛ tu iʁa bjɛ̃/
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI