1
danh từ[C]
Người mẹ; mẹ của một người.
/mɛʁ/
Phát âm
Từ nguyên
From Old French mere, from Latin māter, meaning “mother.”
Ví dụ
Ma mère habite à Lyon.
/ma mɛʁ a.bit a ljɔ̃/
Mẹ tôi sống ở Lyon.
Elle a appelé sa mère.
/ɛl a a.ple sa mɛʁ/
Cô ấy đã gọi cho mẹ mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI