1
tính từtính từ; giống đực số ít hoặc giống đực số nhiều; giống cái: orgueilleuse
Quá tự hào về bản thân; kiêu căng hoặc ngạo mạn.
/ɔʁɡœjø/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp orgueil “niềm kiêu hãnh, sự kiêu ngạo” + hậu tố tính từ -eux, cuối cùng có nguồn gốc từ tiếng Frank hoặc một nguồn Germanic khác.
Ví dụ
Il est trop orgueilleux pour demander de l'aide.
/il ɛ tʁo ɔʁɡœjø puʁ dəmɑ̃de də lɛd/
Anh ta quá kiêu ngạo để nhờ giúp đỡ.
Son ton orgueilleux a agacé tout le monde.
/sɔ̃ tɔ̃ ɔʁɡœjø a aɡase tu lə mɔ̃d/
Giọng điệu ngạo mạn của anh ta đã làm mọi người bực mình.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI