1
tính từgiống đực số ít; giống cái: patiente
Có thể chờ đợi, chịu đựng khó khăn, hoặc đối phó với sự chậm trễ hay phiền toái một cách bình tĩnh.
/pa.sjɑ̃/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin patiens, phân từ hiện tại của pati, có nghĩa là “chịu đựng, cam chịu.”
Ví dụ
Il faut être patient avec les enfants.
/il fo ɛtʁ pa.sjɑ̃ a.vɛk le.z‿ɑ̃.fɑ̃/
Bạn phải kiên nhẫn với trẻ em.
Un professeur patient explique clairement.
/œ̃ pʁɔ.fɛ.sœʁ pa.sjɑ̃ ɛks.plik klɛʁ.mɑ̃/
Một giáo viên kiên nhẫn giải thích rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI