1
danh từ[C] danh từ giống cái
Một người; một con người được xem như một cá thể.
/pɛʁ.sɔn/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin persona, ban đầu có nghĩa là “mặt nạ, vai diễn, nhân vật,” sau này là “người.”
Ví dụ
Cette personne travaille ici.
/sɛt pɛʁ.sɔn tʁa.vaj i.si/
Người này làm việc ở đây.
Je connais une personne fiable.
/ʒə kɔ.nɛ yn pɛʁ.sɔn fjabl/
Tôi biết một người đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI