1
danh từ[C, U]
Nỗi sợ; cảm xúc khó chịu do nguy hiểm, đau đớn, đe dọa hoặc điều gì đó đáng sợ gây ra.
/pœʁ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old French peur, paor, từ Latin pavorem, dạng đối cách của pavor nghĩa là “sợ hãi” hoặc “kinh hãi”.
Ví dụ
J'ai peur du noir.
/ʒe pœʁ dy nwaʁ/
Tôi sợ bóng tối.
Sa plus grande peur est de parler en public.
/sa ply ɡʁɑ̃d pœʁ ɛ də paʁle ɑ̃ pyblik/
Nỗi sợ lớn nhất của anh ấy là nói trước công chúng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI