1
danh từ[C]
Một củ tinh bột ăn được, thường có vỏ màu nâu, vàng, đỏ hoặc nhạt, được dùng rộng rãi như một loại rau; khoai tây.
/pɔm də tɛʁ/
Phát âm
Từ nguyên
Theo nghĩa đen là “táo của đất”, từ tiếng Pháp pomme “táo” + de terre “của đất”, phỏng dịch theo một kiểu đặt tên phổ biến ở châu Âu cho khoai tây.
Ví dụ
J'ai acheté des pommes de terre au marché.
/ʒe aʃte de pɔm də tɛʁ o maʁʃe/
Tôi đã mua khoai tây ở chợ.
Elle prépare une purée de pommes de terre.
/ɛl pʁepaʁ yn pyʁe də pɔm də tɛʁ/
Cô ấy đang làm món khoai tây nghiền.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI