1
danh từ[C]
Cửa: một tấm di động dùng để mở hoặc đóng lối vào của phòng, tòa nhà, phương tiện hoặc đồ nội thất.
/pɔʁt/
Phát âm
Từ nguyên
From Old French porte, from Latin porta, meaning “gate” or “door.”
Ví dụ
Ferme la porte avant de partir.
/fɛʁm la pɔʁt avɑ̃ də paʁtiʁ/
Hãy đóng cửa trước khi rời đi.
Il a frappé à la porte.
/il a fʁape a la pɔʁt/
Anh ấy đã gõ cửa.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI