1
động từ[T]
làm dịch chuyển, khuấy hoặc chuyển một vật khỏi vị trí của nó; làm cho một vật di chuyển
/ʁə.mɥe/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Old French remuer, từ re- + muer “thay đổi, di chuyển,” cuối cùng từ Latin mutare “thay đổi.”
Ví dụ
Il faut remuer la sauce à feu doux.
/il fo ʁə.mɥe la sos a fø du/
Bạn phải khuấy nước sốt trên lửa nhỏ.
Ne remue pas la table pendant que j'écris.
/nə ʁə.my pa la tabl pɑ̃.dɑ̃ kə ʒe.kʁi/
Đừng di chuyển cái bàn trong khi tôi đang viết.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI