1
động từ[T]
Gặp ai đó, đặc biệt là do hẹn trước, tình cờ, hoặc lần đầu tiên.
/ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp re- và encontre, cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latinh in contra, nghĩa là “đối diện, chống lại”.
Ví dụ
J'ai rencontré Marie hier soir.
/ʒe ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe ma.ʁi jɛʁ swaʁ/
Tôi đã gặp Marie tối qua.
Nous nous sommes rencontrés à Lyon.
/nu nu sɔm ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe a ljɔ̃/
Chúng tôi đã gặp nhau ở Lyon.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI