1
danh từgiống đực; [C, U]
Xà phòng; một chất dùng với nước để rửa và làm sạch.
/sa.vɔ̃/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ savon, từ tiếng Latinh sapō, sapōnem, có lẽ có nguồn gốc Germanic hoặc Celt.
Ví dụ
Je me lave les mains avec du savon.
/ʒə mə lav le mɛ̃ a.vɛk dy sa.vɔ̃/
Tôi rửa tay bằng xà phòng.
Ce savon sent la lavande.
/sə sa.vɔ̃ sɑ̃ la la.vɑ̃d/
Xà phòng này có mùi oải hương.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI