1
động từ[T]
Đỡ hoặc chống đỡ về mặt vật lý; giữ cho چیزی không bị rơi hay sụp đổ.
/sutəniʁ/
Phát âm
Từ nguyên
From Old French soutenir, from Latin sustinēre, from sub- “under” + tenēre “to hold.”
Ví dụ
Cette poutre sert à soutenir le plafond.
/sɛt putʁ sɛʁ a sutəniʁ lə plafɔ̃/
Cây dầm này dùng để chống đỡ trần nhà.
Les piliers soutiennent le toit de la vieille maison.
/le pilje sutjɛn lə twa də la vjɛj mɛzɔ̃/
Những cột trụ đỡ mái nhà của ngôi nhà cũ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI